Kính đúc có nhiều mẫu vân, khác nhau ở hình dạng vân và mức che tầm nhìn. Chọn vân không chỉ theo thẩm mỹ mà còn theo nhu cầu che tầm nhìn của vị trí lắp: vân càng dày, càng sâu thì càng làm nhòe hình ảnh phía sau nhưng vẫn cho ánh sáng đi qua.
Vân kính đúc hình thành thế nào
Mỗi mẫu vân tương ứng một trục thép khắc âm bản riêng. Khi cán thủy tinh nóng qua trục, vân được in nổi lên bề mặt kính và giữ vĩnh viễn. Vì vậy mỗi mẫu vân là một loại trục khác nhau; chi tiết nguyên lý xem kính đúc là gì.
Bảng các loại vân phổ biến
| Mẫu vân | Đặc trưng nhận biết | Mức che tầm nhìn |
|---|---|---|
| Vân mây | Mảng lượn mềm như mây | Trung bình |
| Vân quạt | Cung tròn xếp như nan quạt | Trung bình |
| Đồi mồi | Đốm loang nâu — cam như mai đồi mồi | Cao |
| Vỏ sò | Gân tỏa như vỏ sò | Trung bình — cao |
| Vảy cá | Vảy xếp lớp đều | Cao |
| Lá cọ | Gân lá dài song song | Trung bình |
| Vân đá | Vân loang như mặt đá | Cao |
| Hiệu ứng sần | Bề mặt sần đều, tán sáng | Cao |
Chọn vân theo vị trí
- Cần che tầm nhìn nhiều (cửa phòng tắm, vách kín đáo): chọn vảy cá, vân đá, đồi mồi, hiệu ứng sần.
- Cần lấy sáng và che vừa phải (vách trang trí, ô thoáng): vân mây, vân quạt, lá cọ.
- Muốn điểm nhấn họa tiết rõ: vân quạt, vỏ sò.
Phôi màu kết hợp vân
Cùng một mẫu vân có thể làm trên phôi trong, trà hoặc xám khói, cho sắc khác nhau. Phôi trà, xám hợp không gian trầm; phôi trong cho sáng và trung tính. Vân kết hợp phôi màu tạo nhiều lựa chọn cho cùng một loại kính đúc.
Lưu ý khi dùng
- Vân khác nhau che tầm nhìn khác nhau — nên xem mẫu thật trước khi chọn.
- Ở bếp hoặc nơi ẩm, quay mặt vân vào trong để mặt phẳng ra ngoài cho dễ vệ sinh.
- Có thể cường lực nhiều mẫu vân; xem kính đúc có cường lực được không.
Câu hỏi thường gặp
Vân nào che tầm nhìn kín nhất?
Các mẫu vân dày như vảy cá, vân đá, đồi mồi và hiệu ứng sần che tầm nhìn nhiều nhất.
Đồi mồi có phải màu loang trong khối không?
Không. Đồi mồi là kính đúc nổi hiệu ứng đốm nâu — cam giống mai đồi mồi, vẫn là vân vật lý trên bề mặt.
