Kính cường lực và kính dán an toàn đều là kính an toàn nhưng theo cơ chế khác nhau: cường lực bền hơn và khi vỡ tan thành hạt nhỏ; dán an toàn giữ mảnh dính vào phim khi vỡ. Nhiều vị trí quan trọng dùng kết hợp cả hai (kính cường lực rồi ghép phim) để vừa bền vừa giữ mảnh.
Hai cơ chế an toàn
- Kính cường lực: tôi nhiệt tăng độ bền 4–5 lần; khi vỡ tan thành hạt nhỏ ít sắc cạnh, nhưng các hạt vẫn rơi rời.
- Kính dán an toàn: ghép phim PVB/SGP giữa hai kính; khi vỡ mảnh dính vào phim, giữ nguyên tấm trong khung.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Cường lực | Dán an toàn |
|---|---|---|
| Độ bền | Cao (4–5 lần) | Theo kính nền |
| Khi vỡ | Hạt nhỏ, rơi rời | Giữ mảnh trên phim |
| Giữ tấm khi vỡ | Không | Có |
| Cách âm, cản UV | Ít | Có (nhờ phim) |
| Cắt sau sản xuất | Không | Không (nếu kính nền cường lực) |
Vị trí phù hợp từng loại
- Cửa, vách, ốp bếp, mặt bàn: kính cường lực thường đủ.
- Lan can, mặt dựng, trần, giếng trời, nơi đông người: ưu tiên kính dán an toàn vì giữ mảnh khi vỡ.
- Vách tắm: cường lực là đủ; muốn an toàn cao hơn có thể ghép phim.
Kết hợp cả hai
Giải pháp tốt nhất cho vị trí quan trọng là kính cường lực rồi ghép phim (kính dán an toàn từ kính cường lực): vừa bền, vừa giữ mảnh khi vỡ — kể cả khi tấm cường lực tự nổ. Lan can chịu lực cao nên dùng phim SGP.
Lưu ý
Đừng nhầm hai loại với nhau: cường lực không tự giữ mảnh, còn dán an toàn nếu dùng kính thường nền thì không bền bằng. Hiểu đúng cơ chế giúp chọn loại phù hợp với rủi ro của từng vị trí.
Câu hỏi thường gặp
Lan can nên dùng loại nào?
Kính cường lực ghép an toàn (phim SGP) để vừa chịu lực vừa giữ mảnh khi vỡ.
Ốp bếp cần dán an toàn không?
Thường chỉ cần cường lực; dán an toàn dành cho vị trí trên cao hoặc cần giữ mảnh.
