Kính cường lực đôi khi tự vỡ không do va đập, gọi là tự nổ. Nguyên nhân thường gặp là tạp chất NiS (niken sulfua) bên trong kính giãn nở theo thời gian, cùng với sứt cạnh và lắp ép cứng. Có thể hạn chế bằng soi nhiệt (heat-soak), xử lý cạnh kỹ, chừa khe lắp và dùng kính dán an toàn ở vị trí quan trọng.
Hiện tượng tự nổ là gì?
Tự nổ là khi kính cường lực vỡ đột ngột mà không có tác động bên ngoài rõ ràng. Vì kính cường lực có lực kéo lớn ở lõi, một khuyết tật nhỏ bên trong cũng có thể khởi phát vỡ lan ra toàn tấm. Tỷ lệ tự nổ thấp nhưng có thật, nhất là với tấm lớn trên cao.
Các nguyên nhân chính
- Tạp chất NiS: hạt niken sulfua li ti lẫn trong kính giãn nở dần theo thời gian và nhiệt độ, tạo ứng suất khởi phát vỡ. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất.
- Sứt, nứt cạnh: cạnh mài kém hoặc va chạm khi vận chuyển, lắp đặt tạo vết nứt nhỏ — điểm yếu khởi phát.
- Lắp ép cứng: kê cứng cạnh, không chừa khe khiến kính chịu ứng suất khi giãn nở.
- Sốc nhiệt cục bộ: chênh nhiệt lớn trên một tấm (một phần nắng gắt, một phần bóng râm).
Cách hạn chế
- Soi nhiệt (heat-soak test): nung giữ nhiệt để kích các tấm chứa NiS vỡ sẵn tại xưởng, giảm rủi ro tự nổ sau khi lắp.
- Mài cạnh kỹ, tránh sứt cạnh khi vận chuyển và lắp đặt.
- Lắp chừa khe, dùng đệm mềm, không kê cứng cạnh kính.
- Vị trí quan trọng (trên cao, đông người) dùng kính dán an toàn để giữ mảnh nếu vỡ.
Khi nào nên dùng kính dán an toàn
Lan can, mặt dựng, trần và nơi đông người nên dùng kính dán an toàn (ghép phim) để nếu một tấm tự nổ thì mảnh vẫn dính vào phim, không rơi xuống gây nguy hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Heat-soak có loại bỏ hoàn toàn tự nổ không?
Giảm đáng kể rủi ro chứ không loại bỏ tuyệt đối; kết hợp ghép an toàn cho vị trí quan trọng là chắc nhất.
Tự nổ có phải do chất lượng kém?
Một phần do tạp chất NiS vốn khó tránh hoàn toàn; nhưng thi công và xử lý cạnh đúng cách giúp giảm rủi ro nhiều.
